flower stalk

flower stalk

A single tulip rises on its green flower stalk from the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuống hoa không : "flower stalk" chỉ một cuống hoa mọc thẳng đứng trực tiếp từ mặt đất, không , thường thấycác loài hoa như tulip, hành tây, hay thủy tiên. Đây cấu trúc nâng đỡ bông hoa lên khỏi mặt đất.
dụ sử dụng
  • (Cuống hoa của cây tulip mọc thẳng lên từ mặt đất không .)
  • (Sau khi củ được trồng, một cuống hoa duy nhất mọc lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a long flower stalk": cuống hoa dài, thường dùng để mô tả đặc điểm của một loài hoa.

    • Daffodils have a slender flower stalk that can reach up to 30 cm. (Hoa thủy tiên cuống hoa mảnh có thể dài tới 30 cm.)
  • "flower stalk elongation": sự kéo dài cuống hoa, một quá trình sinh học thường xảy ra trước khi hoa nở.

    • The flower stalk elongation is triggered by changes in light and temperature. (Sự kéo dài cuống hoa được kích hoạt bởi sự thay đổi ánh sáng nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stalk (n): cuống, thân (của cây).
    • The stalk of the plant supports the flower. (Cuống của cây nâng đỡ bông hoa.)
  • Flower stem (n): thân hoa (thường dùng cho hoa trên thân, khác với "flower stalk" không ).
    • The rose has a green flower stem with leaves. (Hoa hồng thân hoa màu xanh .)
Từ đồng nghĩa
  • Scape (n): cuống hoa không (thuật ngữ thực vật học chính xác hơn).
    • The scape of an amaryllis is a classic example of a flower stalk. (Cuống hoa không của cây amaryllis một dụ điển hình của flower stalk.)
  • Peduncle (n): cuống hoa (thuật ngữ tổng quát hơn, có thể hoặc không).
    • The peduncle supports the entire inflorescence. (Cuống hoa nâng đỡ toàn bộ cụm hoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow from a flower stalk: mọc lên từ cuống hoa (dùng khi nói về sự phát triển của hoa).
    • The flower grows from a thick flower stalk. (Bông hoa mọc lên từ một cuống hoa dày.)
  • Cut the flower stalk: cắt bỏ cuống hoa (hành động làm vườn).
    • You should cut the flower stalk after the bloom fades. (Bạn nên cắt bỏ cuống hoa sau khi hoa tàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stand tall like a flower stalk": đứng thẳng như cuống hoa (ẩn dụ chỉ sự kiêu hãnh, vững vàng).
    • Despite the storm, she stood tall like a flower stalk. (Bất chấp cơn bão, ấy đứng thẳng như một cuống hoa.)